
230 ₫ – 400 ₫Khoảng giá: từ 230 ₫ đến 400 ₫
Khăn lạnh in logo kích thước 19×19 cm, lõi lưới mềm mại, tiết kiệm chi phí. In logo sắc nét, nâng tầm thương hiệu. Sản xuất và giao nhanh trong 24–48h
Làm thế nào để mua ?
Liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn 24/24. Để được thiết kế miến phí và báo giá chi tiết nhất
Liên hệ qua các kênh mạng xã hội: facebook, tiktok,...
Trong ngành F&B, từng chi tiết nhỏ đều góp phần tạo nên trải nghiệm của khách hàng.
Khăn lạnh không chỉ là vật dụng để lau tay, lau mặt, mà còn là “tấm danh thiếp mềm” giúp thương hiệu xuất hiện đúng khoảnh khắc khách hàng cần.
Khăn lạnh in logo 19×19 lõi lưới là lựa chọn phổ biến cho:
Quán ăn gia đình, quán nhậu, quán café.
Nhà hàng tầm trung, quán take-away.
Tiệc cưới, hội nghị, sự kiện.
Với kích thước vừa vặn, chất liệu mềm mại, và logo in sắc nét, sản phẩm này vừa tối ưu chi phí, vừa nâng cao hình ảnh thương hiệu.
Ví dụ thực tế:
Một quán ăn nhỏ tại HCM sau khi chuyển sang dùng khăn lạnh in logo 19×19 đã ghi nhận doanh thu tăng 15% trong 2 tháng, nhờ khách hàng nhớ và quay lại nhiều hơn.
Lõi lưới được dệt từ sợi vải mềm, cấu trúc đan xen như mạng lưới:
Ưu điểm:
Thấm hút tốt, mềm mại khi chạm da.
Không bị rách khi mở khăn.
Giữ nước lâu, cảm giác mát lạnh dễ chịu.
Nhược điểm:
Giá nhỉnh hơn loại lõi chấm bi.
Cần bảo quản kỹ để tránh bụi bẩn.
| Loại lõi | Đặc điểm chính | Giá | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Lõi lưới | Mềm, thấm hút tốt, cao cấp | Trung bình | Quán ăn, nhà hàng tầm trung trở lên |
| Lõi chấm bi | Định lượng nhẹ, mỏng | Thấp | Quán bình dân, suất ăn nhanh |
| Vải không dệt | Dày, cao cấp, sang trọng | Cao | Resort, khách sạn, tiệc cưới |
Mẹo chọn đúng lõi: Nếu quán hướng đến sự chuyên nghiệp và trải nghiệm khách hàng, nên chọn lõi lưới thay vì lõi chấm bi.
Khăn lạnh 19×19 được xem là kích thước tiêu chuẩn phổ biến nhất, đặc biệt cho các quán ăn vừa và nhỏ.
Phù hợp cho:
Quán ăn bình dân, quán nhậu, quán café.
Suất ăn mang đi hoặc catering nhỏ.
Các quán có lượng khách trung bình nhưng muốn tiết kiệm chi phí.
So sánh kích thước:
| Kích thước | Khi nên dùng |
|---|---|
| 19×19 cm | Quán ăn nhỏ, chi phí tối ưu |
| 20×24 cm | Nhà hàng tầm trung, nhiều khách nước ngoài |
| 28×28 cm | Khách sạn, tiệc cưới, resort cao cấp |
💡 Chi phí khăn 19×19 có thể rẻ hơn 15–20% so với 20×24, giúp tiết kiệm đáng kể.
In lụa (Silk Screen) – nhanh, chi phí thấp, đơn hàng nhỏ.
In flexo – màu sắc đẹp, rõ, độ bền trung bình, phù hợp đơn vừa.
In trục đồng – chất lượng cao, sắc nét, phù hợp đơn lớn.
Logo nên đơn giản, ít chi tiết nhỏ để in rõ trên bao bì.
Chọn màu tương phản với nền bao bì.
Đặt logo ở giữa hoặc góc bao bì để nổi bật.
Logo quán ăn in trên bao bì trắng – sang trọng, dễ nhìn.
Logo quán nhậu in màu vàng trên nền xanh – nổi bật, dễ nhận diện.
Chọn vải lõi lưới đạt chuẩn → mềm mại, thấm hút tốt.
Pha chế dung dịch khăn lạnh từ nguyên liệu an toàn.
Đóng gói trong môi trường vô trùng → tránh bụi bẩn, vi khuẩn.
Kiểm tra chất lượng từng lô hàng trước khi giao khách.
Đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
Bao bì an toàn, không chứa chất độc hại.
Cam kết khăn không bị lem mực, không mùi khó chịu.
Các yếu tố ảnh hưởng giá:
Định lượng vải và loại lõi.
Kỹ thuật in logo.
Số lượng đặt hàng.
Ví dụ: Đặt 10.000 cái bằng in trục đồng sẽ rẻ hơn đặt 1.000 cái in lụa.
Chính sách hỗ trợ:
Freeship nội thành HCM từ 3.000 cái.
Chiết khấu cao cho đơn từ 10.000 cái.
Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ thanh toán linh hoạt.
Quán café XYZ – Bước ngoặt từ khăn trơn sang khăn in logo
Trước đây:
Dùng khăn trơn, khách dùng xong vứt đi, không ấn tượng.
Không có nhận diện thương hiệu.
Sau khi chuyển sang khăn lạnh in logo 19×19:
Khăn mềm, sạch, logo rõ nét → khách hài lòng.
Logo xuất hiện ở khoảnh khắc khách rời quán.
Doanh thu tăng 15% sau 2 tháng.
1. MOQ đặt khăn lạnh in logo là bao nhiêu?
Số lượng tối thiểu là 1.000 cái. Với số lượng lớn hơn, bạn sẽ được giá sỉ và ưu đãi vận chuyển.
2. Bao lâu thì nhận hàng?
Thời gian sản xuất trung bình từ 3–5 ngày, tùy số lượng và kỹ thuật in logo.
3. Lõi lưới khác lõi chấm bi thế nào?
Lõi lưới: mềm, thấm hút tốt, bền.
Lõi chấm bi: rẻ hơn nhưng mỏng, dễ rách.
4. Logo nhỏ có rõ không?
Có. Chúng tôi tối ưu file thiết kế để logo rõ và sắc nét ngay cả với diện tích nhỏ.
5. Giá đã bao gồm phí thiết kế chưa?
Miễn phí thiết kế logo cơ bản cho tất cả khách đặt hàng từ 3.000 cái trở lên.
6. Có thể đặt thử không?
Có. Bạn có thể đặt thử từ 500 cái để kiểm tra chất lượng.
7. Cách bảo quản khăn lạnh?
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có nhiệt độ cao.
8. Logo bị lem có được đổi trả không?
Chúng tôi cam kết đổi trả miễn phí nếu sản phẩm bị lem hoặc lỗi sản xuất.
Khăn lạnh in logo 19×19 lõi lưới là giải pháp tối ưu cho quán ăn, café và nhà hàng:
Giá hợp lý.
Chất liệu an toàn, mềm mại.
Tăng nhận diện thương hiệu ngay từ chi tiết nhỏ nhất.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận mẫu thử và báo giá chính xác!
Hotline: 0383 777 616
Zalo tư vấn: 0383 777 616
Đặt hàng ngay để được giao nhanh trong 3–5 ngày.
In khăn lạnh nhà hàng – bao đũa theo yêu cầu, nhận thiết kế riêng miễn phí
In số lượng ít – Giá tận xưởng – Giao siêu tốc trong 1–3 ngày
Tư vấn và gửi mẫu Zalo miễn phí
0383.777.616 (call/zalo)
inkhanlanhtphcm@gmail.com
Về chúng tôi
Khăn lạnh
Bao đũa
Giấy lót bàn
Liên hệ
Thông tin hữu ích
Hướng dẫn đặt hàng
Chính sách giao hàng
Chiết khấu & mua hàng
In theo yêu cầu
Sản phẩm có sẵn
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước khăn | 19 x 19 cm |
| Lõi khăn | Vải lưới mềm mại, thấm hút tốt, an toàn da |
| Vỏ bao bì | Màng ngọc, màng ghép |
| Hình thức in | Flexo / Trục đồng / In lụa |
| Màu in logo | 1–4 màu hoặc thiết kế đặc biệt |
| Số lượng tối thiểu | 2.000 cái |
| Quy cách đóng gói | 100 cái/bịch – 10 bịch/thùng |
| Thời gian sản xuất | 2–3 ngày (đơn <10.000 cái) |
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước khăn | 20 x 24 cm |
| Lõi khăn | Lõi bi (chấm bi nhỏ, mềm mại, thấm hút cao) |
| Vỏ bao bì | Màng ngọc, màng ghép |
| Hình thức in | Flexo / Trục đồng / In lụa |
| Màu in logo | 1–4 màu hoặc thiết kế đặc biệt |
| Số lượng tối thiểu | 2.000 cái |
| Quy cách đóng gói | 100 cái/bịch – 10 bịch/thùng |
| Thời gian sản xuất | 2–3 ngày (đơn <10.000 cái) |
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước khăn | 24 x 24 cm |
| Lõi khăn | Lõi bi (chấm bi nhỏ, mềm mại, thấm hút cao) |
| Vỏ bao bì | Màng ngọc, màng ghép |
| Hình thức in | Flexo / Trục đồng / In lụa |
| Màu in logo | 1–4 màu hoặc thiết kế đặc biệt |
| Số lượng tối thiểu | 2.000 cái |
| Quy cách đóng gói | 100 cái/bịch – 10 bịch/thùng |
| Thời gian sản xuất | 2–3 ngày (đơn <10.000 cái) |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước khăn | 19 x 19 cm |
| Lõi khăn | Lõi bi (chấm bi mềm, thấm hút cao) |
| Vỏ bao bì | Màng ngọc / Màng ghép |
| Công nghệ in logo | Flexo / Trục đồng / In lụa |
| Màu sắc logo | 1–4 màu hoặc theo yêu cầu |
| Số lượng tối thiểu | 2.000 cái |
| Quy cách đóng gói | 100 cái/bịch – 10 bịch/thùng |
| Thời gian sản xuất | 2–3 ngày (đơn <10.000 cái) |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước khăn | 24 x 28 cm |
| Lõi khăn | Lõi bi (chấm bi mềm, thấm hút tốt, cao cấp hơn lõi lưới) |
| Vỏ bao bì | Màng ngọc / Màng ghép / Màng bạc |
| Công nghệ in logo | Flexo / Trục đồng / In lụa |
| Màu sắc logo | 1–4 màu hoặc theo yêu cầu |
| Số lượng tối thiểu | 2.000 cái |
| Quy cách đóng gói | 100 cái/bịch – 10 bịch/thùng |
| Thời gian sản xuất | 2–3 ngày (đơn <10.000 cái) |